数字顺序 CK代码 公司名称 缩写 注册资本(十亿越南盾) 分支 地面
331 MEC Công ty Cổ phần Someco Sông Đà SOMECO., JSC 83.536 Xây dựng & Vật liệu HNX-Index
332 MEL Công ty Cổ phần Thép Mê Lin Me Lin Steel J.s.c 150 Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp HNX-Index
333 MHL Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên Minh Hữu Liên JSC 54.309 Đồ dùng các nhân và đồ dùng gia dụng HNX-Index
334 MIM Công ty Cổ phần Khoáng sản và Cơ khí MIMECO JSC 34.099 Nguyên Vật Liệu HNX-Index
335 MKV Công ty Cổ phần Dược Thú y Cai Lậy MEKOVET 50 Nông Nghiệp HNX-Index
336 MPT Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền PTC GARMENT .,JSC 155.52 Hàng Tiêu Dùng HNX-Index
337 MSC Công ty cổ phần Dịch vụ Phú Nhuận MASECO 225 Dịch vụ HNX-Index
338 MST CTCP Xây dựng 1.1.6.8 205.2 Xây dựng & Vật liệu HNX-Index
339 NAG Công ty cổ phần Tập đoàn Nagakawa Nagakawa Group 148.496 Đồ dùng các nhân và đồ dùng gia dụng HNX-Index
340 NAP Công ty cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh Cảng Nghệ Tĩnh 215.172 Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp HNX-Index
341 NBC Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin VNBC 369.991 Năng lượng HNX-Index
342 NBP Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình NBTPC 128.655 Năng lượng HNX-Index
343 NBW Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè NHA BE WASUCO JSC 109 Dịch vụ HNX-Index
344 NDN Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDN 444.324 Bất Động Sản HNX-Index
345 NDX Công ty Cổ phần Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng 53.457 Xây dựng & Vật liệu HNX-Index
346 NET Công ty Cổ phần Bột giặt Net NETCO 223.984 Hàng Tiêu Dùng HNX-Index
347 NFC Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình NIFERCO 104.876 Nông Nghiệp HNX-Index
348 NGC Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền NGOPREXCO 23 Nông Nghiệp HNX-Index
349 NHA Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội Ha Noi South Corporation 130.1 Xây dựng & Vật liệu HNX-Index
350 NHC Công ty Cổ phần Gạch Ngói Nhị Hiệp BRICO 30.415 Xây dựng & Vật liệu HNX-Index
351 NHP Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP PIENHP.,JSC 275.765 Nguyên Vật Liệu HNX-Index
352 NRC Công ty Cổ phần Bất động sản Netland NETLAND 120 Bất Động Sản HNX-Index
353 NSH Công ty Cổ phần Nhôm Sông Hồng 20.693 Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp HNX-Index
354 NST Công ty Cổ phần Ngân Sơn NSC.,JSC 129.177 Hàng Tiêu Dùng HNX-Index
355 NTP Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong Nhựa Tiền Phong 892.403 Xây dựng & Vật liệu HNX-Index
356 NVB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Dân National Citizen Bank 3,010.216 Ngân hàng HNX-Index
357 OCH Công ty Cổ phần Khách sạn và Dịch vụ Đại Dương Ocean Hospitalyty & Service Joint Stock Company 2,000 Bất Động Sản HNX-Index
358 ONE Công ty Cổ phần Truyền thông số 1 One Corp 79.603 Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp HNX-Index
359 ORS Công ty cổ phần Chứng khoán Phương Đông ORS 240 Dịch vụ tài chính HNX-Index
360 PBP Công ty cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam PPC 45.71 Nguyên Vật Liệu HNX-Index